世世代代
shì shì dài dài
Âm Hán Việt: thế thế đại đại
1.qua nhiều thế hệ
for many generations
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácshì shì dài dài
Âm Hán Việt: thế thế đại đại
1.qua nhiều thế hệ
for many generations
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác