专门列车
Phồn thể: 專門列車
zhuān mén liè chē
Âm Hán Việt: chuyên môn liệt xa
1.tàu chuyên dụng
special train
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 專門列車
zhuān mén liè chē
Âm Hán Việt: chuyên môn liệt xa
1.tàu chuyên dụng
special train
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác