专用集成电路
Phồn thể: 專用集成電路
zhuān yòng jí chéng diàn lù
Âm Hán Việt: chuyên dụng tập thành điện lộ
1.mạch tích hợp chuyên dụng (ASIC)
application-specific integrated circuit (ASIC)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác