专属经济区
Phồn thể: 專屬經濟區
zhuān shǔ jīng jì qū
Âm Hán Việt: chuyên thuộc kinh tế khu
1.vùng đặc quyền kinh tế
exclusive economic zone
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác