专制主义
Phồn thể: 專制主義
zhuān zhì zhǔ yì
Âm Hán Việt: chuyên chế chủ nghĩa
1.chủ nghĩa chuyên chế
2.chủ nghĩa độc tài
3.chuyên chế
absolutism · despotism · autocracy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác