与生俱来
Phồn thể: 與生俱來
yǔ shēng jù lái
Âm Hán Việt: dữ sinh câu lai
1.vốn có
2.bẩm sinh
inherent · innate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 與生俱來
yǔ shēng jù lái
Âm Hán Việt: dữ sinh câu lai
1.vốn có
2.bẩm sinh
inherent · innate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác