与狐谋皮
Phồn thể: 與狐謀皮
yǔ hú móu pí
Âm Hán Việt: dữ hồ mưu bì
(idiom) to ask sb to act contrary to their own interests (original form of the expression 与虎谋皮)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác