与时俱进
Phồn thể: 與時俱進
yǔ shí jù jìn
Âm Hán Việt: dữ thời câu tiến
HSK 7-9
1.theo kịp sự phát triển hiện đại
2.theo kịp thời đại
3.tiến bộ
4.kịp thời
abreast of modern developments · to keep up with the times · progressive · timely
bộ 一
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác