与日俱增
Phồn thể: 與日俱增
yǔ rì jù zēng
Âm Hán Việt: dữ nhật câu tăng
HSK 7-9
1.tăng đều đặn
2.tăng lên theo từng ngày
to increase steadily · to grow with each passing day
động từbộ 一
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác