与全世界为敌
Phồn thể: 與全世界為敵
yǔ quán shì jiè wéi dí
Âm Hán Việt: dữ toàn thế giới vi địch
1.(thành ngữ) đối đầu với cả thế giới
(idiom) to fight the whole world
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác