与世隔绝
Phồn thể: 與世隔絕
yǔ shì gé jué
Âm Hán Việt: dữ thế cách tuyệt
1.bị cắt đứt khỏi thế giới bên ngoài (thành ngữ)
to be cut off from the rest of the world (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác