与世无争
Phồn thể: 與世無爭
yǔ shì wú zhēng
Âm Hán Việt: dữ thế vô tranh
1.(thành ngữ) không màng chuyện thế sự
(idiom) to stand aloof from worldly affairs
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác