与世俯仰
Phồn thể: 與世俯仰
yǔ shì fǔ yǎng
Âm Hán Việt: dữ thế phủ ngưỡng
1.thuận theo dòng nước (thành ngữ)
to swim with the tide (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác