不首先使用
bù shǒu xiān shǐ yòng
Âm Hán Việt: bất thủ tiên sử dụng
1.không sử dụng trước (chính sách vũ khí hạt nhân)
2.NFU
no first use (policy for nuclear weapons) · NFU
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác