不食人间烟火
Phồn thể: 不食人間煙火
bù shí rén jiān yān huǒ
Âm Hán Việt: bất thực nhân gian yên hoả
1.nghĩa đen: không ăn thức ăn của người phàm
2.nghĩa bóng: đặt mình trên người thường
otherworldly; detached from the mundane concerns of ordinary life
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác