不顾前后
Phồn thể: 不顧前後
bù gù qián hòu
Âm Hán Việt: bất cố tiền hậu
1.bất kể trước hay sau (thành ngữ); lao vào việc gì đó một cách mù quáng
regardless of what's before or after (idiom); rushing blindly into sth
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác