不避艰险
Phồn thể: 不避艱險
bù bì jiān xiǎn
Âm Hán Việt: bất tị gian hiểm
1.không né tránh khó khăn hay nguy hiểm
2.xem nhẹ khó khăn và nguy hiểm
shrink or flinch from no difficulty or danger · make light of difficulties and dangers
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác