不避斧钺
Phồn thể: 不避斧鉞
bù bì fǔ yuè
Âm Hán Việt: bất tị phủ việt
1.không cố tránh búa rìu (thành ngữ)
2.không sợ chết trong chiến đấu
3.không sợ bị xử tử
not trying to avoid the battle-ax (idiom) · not afraid of dying in combat · not afraid of being executed
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác