不逞之徒
bù chěng zhī tú
Âm Hán Việt: bất sính chi đồ
1.kẻ liều lĩnh
desperado
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácbù chěng zhī tú
Âm Hán Việt: bất sính chi đồ
1.kẻ liều lĩnh
desperado
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác