不辞劳苦
Phồn thể: 不辭勞苦
bù cí láo kǔ
Âm Hán Việt: bất từ lao khổ
1.không tiếc công sức
to spare no effort
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 不辭勞苦
bù cí láo kǔ
Âm Hán Việt: bất từ lao khổ
1.không tiếc công sức
to spare no effort
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác