不越雷池
bù yuè Léi chí
Âm Hán Việt: bất việt lôi trì
1.không vượt quá giới hạn đã định
2.tuân thủ trong phạm vi cho phép
not overstepping the prescribed limits · to remain within bounds
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác