不记名投票
Phồn thể: 不記名投票
bù jì míng tóu piào
Âm Hán Việt: bất ký danh đầu phiếu
1.bỏ phiếu kín
secret ballot
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 不記名投票
bù jì míng tóu piào
Âm Hán Việt: bất ký danh đầu phiếu
1.bỏ phiếu kín
secret ballot
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác