不解风情
Phồn thể: 不解風情
bù jiě fēng qíng
Âm Hán Việt: bất giải phong tình
1.không lãng mạn
2.không nhạy cảm
unromantic · insensitive
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác