不见经传
Phồn thể: 不見經傳
bù jiàn jīng zhuàn
Âm Hán Việt: bất kiến kinh truyện
1.không được tìm thấy trong kinh điển (thành ngữ); không được biết đến
2.không có căn cứ
3.không có tính thẩm quyền
not found in the classics (idiom); unknown · unfounded · not authoritative
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác