不见天日
Phồn thể: 不見天日
bù jiàn tiān rì
Âm Hán Việt: bất kiến thiên nhật
1.đen tối mịt mù (thành ngữ); thế giới không có công lý
all black, no daylight (idiom); a world without justice
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác