不落窠臼
bù luò kē jiù
Âm Hán Việt: bất lạc khoa cữu
1.không theo lối mòn
2.có phong cách độc đáo
not follow the beaten track · have an original style
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác