不落痕迹
Phồn thể: 不落痕跡
bù luò hén jì
Âm Hán Việt: bất lạc ngân tích
1.không để lại dấu vết
2.không sơ hở
3.chuyên nghiệp
to leave no trace · seamless · professional
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác