不胜枚举
Phồn thể: 不勝枚舉
bù shèng méi jǔ
Âm Hán Việt: bất thắng mai cử
1.nhiều không đếm xuể hoặc từng cái một
too numerous to mention individually or one by one
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác