不肖
bù xiào
Âm Hán Việt: bất tiếu
1.(văn học) không giống cha mẹ
2.suy đồi
3.không xứng đáng
(literary) unlike one's parents · degenerate · unworthy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác