不耻下问
Phồn thể: 不恥下問
bù chǐ xià wèn
Âm Hán Việt: bất sỉ hạ vấn
HSK 7-9
1.không cảm thấy xấu hổ khi hỏi và học từ cấp dưới
not feel ashamed to ask and learn from one's subordinates
bộ 一
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác