不翼而飞
Phồn thể: 不翼而飛
bù yì ér fēi
Âm Hán Việt: bất dực nhi phi
HSK 7-9
1.biến mất không dấu vết
2.biến mất đột ngột
3.lan truyền nhanh
4.cháy như lửa lan
to disappear without trace · to vanish all of a sudden · to spread fast · to spread like wildfire
động từbộ 一
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác