不绝如缕
Phồn thể: 不絕如縷
bù jué rú lǚ
Âm Hán Việt: bất tuyệt như lũ
1.ngàn cân treo sợi tóc
2.rất bấp bênh
3.gần như tuyệt chủng
4.(âm thanh) văng vẳng
hanging by a thread · very precarious · almost extinct · (of sound) linger on faintly
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác