不结盟运动
Phồn thể: 不結盟運動
Bù Jié méng Yùn dòng
Âm Hán Việt: bất kết minh vận động
1.Phong trào Không Liên kết (NAM)
Non-Aligned Movement (NAM)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác