不等价交换
Phồn thể: 不等價交換
bù děng jià jiāo huàn
Âm Hán Việt: bất đẳng giá giao hoán
1.trao đổi giá trị không ngang nhau
exchange of unequal values
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác