不空成就佛
Bù kōng chéng jiù fó
Âm Hán Việt: bất không thành tựu phật
1.Phật Bất Không Thành Tựu
Amoghasiddhi Buddha
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác