不稳平衡
Phồn thể: 不穩平衡
bù wěn píng héng
Âm Hán Việt: bất ổn bình hành
1.cân bằng không ổn định
unstable equilibrium
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác