不离不弃
Phồn thể: 不離不棄
bù lí bù qì
Âm Hán Việt: bất ly bất khí
1.luôn bên cạnh (ai đó) (thành ngữ)
2.trung thành kiên định
to stand by (sb) (idiom) · steadfast loyalty
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác