不碎玻璃
bù suì bō li
Âm Hán Việt: bất toái pha ly
1.kính an toàn hoặc kính chống vỡ
shatterproof or safety glass
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácbù suì bō li
Âm Hán Việt: bất toái pha ly
1.kính an toàn hoặc kính chống vỡ
shatterproof or safety glass
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác