不知所终
Phồn thể: 不知所終
bù zhī suǒ zhōng
Âm Hán Việt: bất tri sở chung
(idiom) to vanish without a trace; to go missing
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác