不知好歹
bù zhī hǎo dǎi
Âm Hán Việt: bất tri hảo tồi
1.không phân biệt được tốt xấu (thành ngữ)
2.không biết điều
3.không nhận ra ý tốt của người khác
unable to differentiate good from bad (idiom) · not to know what's good for one · unable to recognize others' good intentions
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác