不知凡几
Phồn thể: 不知凡幾
bù zhī fán jǐ
Âm Hán Việt: bất tri phàm kỷ
1.không thể biết bao nhiêu
2.những trường hợp tương tự nhiều vô số
one can't tell how many · numerous similar cases
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác