不知丁董
bù zhī Dīng Dǒng
Âm Hán Việt: bất tri đinh đổng
1.quên mất số phận của Đinh và Đổng (thành ngữ)
2.không lưu ý bài học quá khứ
forgetting the fate of Ding and Dong (idiom) · unheeding the lessons of the past
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác