不着陆飞行
Phồn thể: 不著陸飛行
bù zhuó lù fēi xíng
Âm Hán Việt: bất trước lục phi hành
1.chuyến bay không dừng
nonstop flight
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác