不白之冤
bù bái zhī yuān
Âm Hán Việt: bất bạch chi oan
1.nỗi oan không được giải
2.quyền lợi không được phục hồi
3.sự sai trái chưa được sửa chữa
unrighted wrong · unredressed injustice
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác