不由自主
bù yóu zì zhǔ
Âm Hán Việt: bất do tự chủ
HSK 7-9
1.không thể kiểm soát; một cách không tự chủ (thành ngữ)
(idiom) can't help but; involuntarily
cụm từbộ 一
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác