不温不火
Phồn thể: 不溫不火
bù wēn bù huǒ
Âm Hán Việt: bất ôn bất hoả
1.(về bán hàng, rating chương trình TV, v.v.) không nóng cũng không lạnh
2.vừa phải
3.bình thường
4.(về người) điềm tĩnh
5.không nao núng
(of sales, TV show ratings etc) lukewarm · moderate · so-so · (of a person) calm · unruffled
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác