不求甚解
bù qiú shèn jiě
Âm Hán Việt: bất cầu thậm giải
1.chéo: không yêu cầu hiểu chi tiết (thành ngữ); chỉ tìm hiểu tổng quan
2.không bận tâm chi tiết
3.hiểu nông cạn
4.hài lòng với hiểu biết hời hợt
lit. not requiring a detailed understanding (idiom); only looking for an overview · not bothered with the details · superficial · content with shallow understanding
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác