不正当竞争
Phồn thể: 不正當競爭
bù zhèng dàng jìng zhēng
Âm Hán Việt: bất chính đáng cạnh tranh
1.cạnh tranh không lành mạnh
2.cạnh tranh phi pháp
unfair competition · illicit competition
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác