不正当关系
Phồn thể: 不正當關係
bù zhèng dàng guān xì
Âm Hán Việt: bất chính đáng quan hệ
1.mối quan hệ không đứng đắn; mối quan hệ phi pháp
improper relationship; illicit relationship
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác