不期然而然
bù qī rán ér rán
Âm Hán Việt: bất kỳ nhiên nhi nhiên
1.xảy ra một cách bất ngờ
2.diễn ra trái với mong đợi
happen unexpectedly · turn out contrary to one's expectations
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác